Mùa này, Sài Gòn dường như bước qua cả ba mùa nhận thức của khí trời Thu, Đông, Xuân để bắt tốc độ lao thẳng vào lòng mùa Hạ. Cái ‘lò bát quái’ của đô thị bắt đầu được nhóm lửa bởi một vận tốc siêu thực từ những dòng người điều khiển xe máy tấp nập. Ai nấy đều cuống cuồng di chuyển, khao khát nhanh chóng thoát khỏi thực tại ngột ngạt để tìm về một khoảng an yên sau ngày dài mệt mỏi. Cái nóng đầu mùa khiến thân thể như chực chờ bộc hỏa. Dẫu cho ai đó vừa tắm táp xong, gột rửa trần sạch sẽ, thì chỉ cần vài phút ngắn ngủi bước ra ngoài, mồ hôi đã lại ướt đẫm, rịn ra một lớp màng dính rít đầy bứt rứt trên da thịt.
Chạy xe giữa cái nắng hầm hập quyện cùng tâm thế vồn vã của vạn người trên phố, tôi chợt thấy mình như một vật thể đứng yên độc nhất giữa những làn đường. Bao quanh tôi, những luồng ánh sáng đan cài, những chiếc xe máy lao vun vút tạo thành các vệt sáng lướt qua liên tục, kèm theo chuỗi âm thanh xé gió tựa tiếng súng siêu thanh. Con người ngoài kia dường như đang bị đóng chặt bánh xe vào cỗ máy thời gian gian khốc. Họ lao điên cuồng về phía trước vì nỗi sợ hãi vô hình: sợ quá khứ đuổi theo và sợ tương lai bủa vây, bắt bớ. Vô tình, họ biến cả cuộc đời mình thành một cuộc trốn chạy viễn vông không bao giờ có đích đến, và họ gọi đó là mưu sinh.
Tôi đứng yên, không phải vì chiếc xe dưới chân tôi dừng lại, mà bởi tâm tôi đang định giữa dòng chảy hỗn mang của hàng ngàn, hàng triệu vật thể đang lao ngang qua đời mình. Thay vì cuống cuồng đuổi theo những thứ không bao giờ bắt kịp, tôi chọn đứng yên để giữ lấy sự bình an nguyên bản trong tâm trí. Đám đông ngoài kia cứ lao đi theo hồi chuông thúc giục của thời gian chỉ vì sợ bỏ lỡ hay đánh mất một điều gì đó. Nhưng nghịch lý thay, họ chạy mà trong tay không hề cầm theo tấm bản đồ cuộc đời; họ cứ lao vun vút như thể ngày mai đã là ngày cuối cùng của kiếp sống trần thế. Ai nấy lao ra đường với một ước muốn vô thức rằng ngày mai sẽ là ngày Ba mươi Tết, để mọi việc trên đời được thu xếp xong xuôi, để họ được đón chào một năm mới bình yên. Đối với họ, ngày nào cũng là một ngày cuối năm đầy áp lực, mọi thứ bắt buộc phải hoàn thành. Họ tưởng mình đang chạy đua để chiến thắng thời gian, nhưng lại không hề biết rằng chính thời gian đang nghiền nát họ từng ngày, từng giờ. Để rồi kết cục, khi mái đầu đã bạc, họ giật mình nhìn lại và bàng hoàng nhận ra cuộc đời mình thực chất chưa bao giờ xong xuôi được một chuyện gì cả.
Chính từ những bước chân rệu rã trong cuộc chạy đua vô vọng với thời gian ấy, chuỗi âm thanh xé tai trên đường phố mới cất lên như một tiếng vọng dài của sự mưu sinh. Đám đông lao điên cuồng như thế, suy cho cùng cũng chỉ để cuối ngày kịp đổi lấy hai chữ ‘bình yên’ bên mái ấm gia đình. Thế nhưng, cái gọi là ‘bình yên’ hay ‘sung sướng’ ấy lại đang được hiểu một cách đầy lệch lạc theo số đông: là sự nghỉ ngơi nhất thời, là chút thể diện huyễn hoặc với họ hàng, những bản thể đang mải mê tìm vui ngoài ô cửa. Tất cả những niềm sung sướng ấy thực chất chỉ phù phiếm như một chiếc bong bóng được bơm đầy hơi sau cuộc nhậu nhẹt. Để rồi sau một đêm chìm vào giấc ngủ với vài ba lon bia mát lạnh, khi đôi mắt khép lại, mọi cảm giác bình an giả tạo ấy lập tức tan biến. Sáng hôm sau thức dậy, họ lại bắt đầu một cuộc đua tốc lực mới. Một hành trình vô thức cứ thế lặp đi lặp lại ngày qua ngày, để lại cho cuộc đời họ một khoảng không gian trống rỗng, một tâm thức hoàn toàn mù lòa, không hề ý thức được báu vật bên trong mình đang có là gì. Họ mải miết phóng tầm mắt ra ngoài để tìm kiếm những cái danh, cái lợi, cái thỏa mãn và sung sướng nhất thời, để rồi cuối cùng, đổi lại họ chẳng có gì cả sau một kiếp người ngắn ngủi đầy rẫy những thỏa mãn hư vinh.
Bon bon trên hành trình ấy, ngước lên cao, tôi bắt gặp vài chục ngàn con ‘thú bông’ mây đang bay lơ lửng trên tầng không. Chúng đang lặng lẽ tích tụ đủ lượng để chuyển hóa thành một dạng vật chất mới để tạo thành những cơn mưa bất chợt đầu mùa, thứ đặc sản mà bất kỳ ai sống ở Sài Gòn lâu năm đều đã để nó ngấm sâu vào da thịt, coi như một nét văn hóa lâu đời của mảnh đất này. Xa xa, bên cạnh những sinh vật vô hình hài đang bơi lội lơ lửng kia là một khoảng trời trong veo, một khoảng không nhìn thấu tận tâm hồn không một chút bụi trần. Bầu trời ấy phản chiếu chính tâm thức của người Sài Gòn: dẫu rộng lớn bao la nhưng lại vô cùng trong trẻo và tinh khiết. Họ là những con người lao động chăm chỉ mỗi ngày, âm thầm tạo nên dòng chảy vật chất cho nền kinh tế thị trường của cả nước.
Những năm gần đây, Thành phố Hồ Chí Minh đang chuyển mình đón chào làn sóng đầu tư mới, từ hệ thống tàu điện đô thị hiện đại cho đến sự đổi thay của những tuyến xe buýt công cộng. Một ý thức mới sinh ra, kéo theo sự ra đời của những dạng vật chất mới tốt đẹp hơn. Nhưng chính sự chuyển mình từ hệ thống đường ray tàu điện đang hình thành ấy cũng khiến đường xá trở nên bận rộn và chật chội hơn bao giờ hết. Sự xuất hiện của những tấm thép lớn, những hàng rào chắn tạm bọc lấy các công trình giữa đường đã tạo nên một khung cảnh hỗn loạn trong mắt người đi phố. Không khí càng lúc càng dày đặc khói bụi, quyện vào cái thời tiết nóng rực như đổ lửa, buộc người dân phải học cách đấu tranh giữa việc mưu sinh và tìm kiếm sự vẹn tròn giữa hai mặt đối lập. Muốn có miếng ăn, họ bắt buộc phải lao ra đường, chịu đựng và hấp thụ mọi áp lực từ điều kiện ngoại cảnh khắc nghiệt. Chính cái lò luyện ấy đã nhào nặn nên những con người Sài Gòn rắn rỏi hơn, chai lì hơn trước nghịch cảnh. Nhưng điều thâm sâu nhất kết tinh lại trong ý chí của họ chính là một bản năng sống mãnh liệt — một trạng thái tâm thức mà cho dù mưa gió, giông bão hay bất kỳ biến cố bất ngờ nào ập đến, họ cũng điềm nhiên chấp nhận và hiên ngang vượt qua để tìm kiếm sự sống trọn vẹn.
Sự điềm nhiên ấy được nuôi dưỡng từ lòng bao dung của một thành phố không ngủ — nơi từ bao đời nay đã là vùng đất hứa cho biết bao thế hệ con người từ khắp mọi miền tổ quốc hội tụ về đây gửi gắm mưu sinh và nuôi nấng niềm hy vọng. Thế nhưng, để đổi lấy hình hài phồn vinh cho tương lai, Sài Gòn hôm nay đang phải tự khoét sâu vào da thịt mình những vết thương dài dai dẳng. Những công trình từ vĩ đại đến nhỏ nhặt đang ngày đêm dày xéo lên các con đường, làm loang lổ khắp nơi và để lại một diện mạo trơ trọi, ngổn ngang. Ngay cả những hàng cây cổ thụ từ thời Pháp thuộc, vốn là chứng nhân lịch sử, nay cũng đành lặng lẽ khuất mình, nhường lối cho tuyến tàu điện huyết mạch. Từ hạ tầng sân bay cho đến các khu vực dự trữ của quốc gia, tất cả đều đang đồng loạt chuyển mình trong một cuộc đại phẫu thuật quy mô lớn. Những chiếc xe cẩu, xe ủi gầm rú ngày đêm, bào xé lòng đường như những vết rạch hằn sâu vào lòng đất mẹ. Các con kênh chính chạy xuyên qua lòng đô thị cũng không ngoại lệ, hai bên bờ bị bóc tách trơ trọi, những hàng cây xanh mướt trước kia biến mất, thay vào đó là những ụ đất lồi lõm, khi cơn mưa trút xuống liền tạo nên những lớp bùn lầy đặc quánh. Lá phổi của thành phố bỗng chốc bị bóp nghẹt giữa một bầu không khí bủa vây bởi rào chắn, tiếng ồn và khói bụi công nghiệp trộn lẫn với dòng khí thải xe máy khổng lồ. Nhưng chính từ những thăng trầm đau đớn ấy, Sài Gòn lại bộc lộ cốt cách của một mảnh đất anh hùng, tuyệt đối không chịu khuất phục trước bất kỳ hoàn cảnh nào. Đằng sau những vết xé toạc loang lổ hôm nay, người ta nhìn thấy một quy luật lột xác tất yếu: Sài Gòn đang trải qua một ‘trận ốm lớn’ để gột rửa những cái cũ kỹ. Sau cơn bạo bệnh, thành phố sẽ đứng dậy với một thân hình cường tráng, một không gian phồn thịnh và bao dung hơn, sẵn sàng mở rộng vòng tay trở thành vùng đất hứa không chỉ cho riêng người Việt, mà còn cho cả bạn bè quốc tế hướng về tương lai.
Tiếng còi xe xé toạc không gian, kéo tôi ra khỏi dòng suy nghĩ. Đèn giao thông vừa chuyển màu, nhịp sống chuyển từ trạng thái tĩnh sang động trong tích tắc. Phía sau, những tiếng còi hối thúc – biểu hiện của một xã hội luôn bị đẩy về phía trước bởi lòng tham và sự vội vã. Trong thế giới ta bà này, vạn vật như những viên bi lăn trên một mặt phẳng, liên tục xô lệch và chịu tác động lẫn nhau; thật khó để giữ mình đứng yên độc lập. Nhưng chính trong dòng chảy vô thường đó, nhân duyên lại vận hành theo cách của nó.
Vượt qua ngã tư, tôi rẽ vào con đường mòn dẫn đến nhà Đoàn Nguyên – người họa sĩ mà người đời gọi là “điên”, còn tôi tự nhận mình là kẻ “hâm”. Hai linh hồn lạc điệu giữa phố thị lại tìm thấy sự đồng điệu ở cõi trú này. Bẵng đi nửa năm không gặp, cuộc sống của tôi như bánh răng xoay cuồng quanh gia đình, đối tác và công việc. Để rồi hôm nay, chiếc kim phút thời gian xoay đủ vòng, chạm khẽ vào kim giờ, định mệnh lại sắp đặt cho chúng tôi hội ngộ tại điểm giao thoa của sự tĩnh lặng.
Lối vào nhà anh chui lọt qua một nghĩa địa, hai bên rào cây phủ bóng mát rượi như một cái am thiền che chở lữ khách. Bánh xe lăn chậm trên con đường đất đỏ, lầm rầm trên những phiến đá tổ ong lồi lõm – vết tích từ những ngôi mộ cổ nghìn năm nay đã hóa thân thành đường đi.
Tôi buông tay ga, tắt máy xe. Không gian lập tức chìm vào sự tịch mịch. Tôi khẽ nhắm mắt, thực hành một hơi thở chánh niệm: hít vào thật sâu, cảm nhận luồng khí mát lành quyện mùi hương cỏ ngọt chạy dọc sống mũi, thẩm thấu vào tầng sâu thức não. Luồng oxy tinh khiết của vùng ven hoang sơ đánh thức mọi giác quan đang ngủ quên, gột rửa lớp khói bụi và tiếng ồn xé óc của con đường quốc lộ vừa bỏ lại sau lưng. Nơi đây giống như một “màng lọc tự nhiên” của tạo hóa, bước qua nó là bước qua một cánh cửa thần kỳ để rũ bỏ thế giới động, tiến vào thế giới tĩnh. Nhìn những luống rau muống, cải ngọt xanh mướt trải dài bên đường, tâm thức tôi dội về ký ức tuổi thơ miền quê cũ. Thì ra, thiên nhiên chính là liều thuốc chữa lành tốt nhất cho những tổn thương của phố thị.
Có chút lạc lối, tôi rẽ nhầm vào một lối nhỏ hun hút giữa những văn bia xếp lớp. Những dòng chữ cổ tiếng Trung, tiếng Hoa mờ phai theo năm tháng, minh chứng cho tính vô thường của kiếp người: trăm năm rực rỡ rồi cũng nằm lại dưới những khóm cỏ phi lao cao vun vút giữa trời hoang. Sự hoang tàn ấy không gợi lên nỗi sợ hãi, mà mang lại một sự bình yên kỳ lạ của cát bụi trở về với cát bụi.
Quay xe lại đúng hướng, hàng trúc xanh xuất hiện hai bên đường như hai vị hộ pháp dẫn vào nhà anh Nguyên. Đối diện hiên nhà anh là những ngôi mộ khang trang – một góc nhìn đầy triết lý: chỉ cần mở cửa ra là nhìn thấy cái chết, nhìn thấy sự hữu hạn của đời người để mà sống tỉnh thức hơn. Bước đến cánh cổng sắt, đập vào mắt tôi là một khung cảnh hỗn loạn, bụi phủ từng lớp tịch liêu như thể chủ nhân đã rời đi từ muôn kiếp trước. Nhưng khi ghé mắt nhìn kỹ, cánh cửa bên trong khép hờ, chiếc ổ khóa nằm im lìm trên móc mà không khóa. Ổ khóa mở như một ẩn dụ về tâm thế của người nghệ sĩ: không kiết thiết, không phòng thủ, luôn rộng mở đón chờ những duyên lành ghé đến. Có lẽ anh đang ở đâu đó quanh đây, trong sự tĩnh lặng của xóm nghèo này.
“Anh Nguyên ơi, anh Nguyên hỡi!…”
Tiếng gọi của tôi rơi vào không trung, lập tức bị nuốt chửng rồi hòa quyện vào tiếng ve râm ran. Trong tâm tưởng háo hức của kẻ sắp gặp tri kỷ, tiếng ve trưa hè ấy bỗng hóa thành thanh âm của một đội quân hùng hậu, với cờ xí phấp phới reo hò sau rặng tre già. Đó là sự biểu hiện của một thực thể mang hai mặt đối lập: ngoại cảnh là tiếng ve gọi hè thúc giục, còn nội tâm là sự cộng hưởng hướng về Anh. Vậy mà, thứ thực tại trả về cho tôi lại là một nốt trầm im bặt. Không một tiếng phản hồi.
Tôi đứng khựng lại trước cánh cửa đóng then cài. Trí nhớ chợt thức giấc, gọi về lời anh dặn dò ngày trước: “Nếu em đến mà cửa khóa, nghĩa là anh đi xa. Nếu cửa khép hờ, tức là anh đang loanh quanh đâu đó gần nhà, cứ chờ một chút anh sẽ về.” Anh vốn kỹ tính, mỗi lần dặn là phải đôi ba lần mới chịu thôi.
Tôi tắt máy xe, ngồi nghỉ một lát giữa cái tĩnh lặng của trưa hè. Rồi như một phản xạ tự nhiên của tâm thức đang tìm kiếm sự lấp đầy, tôi lại đề máy, để bánh xe lăn dài vào những con hẻm sâu. Nơi đây có những lối mòn quanh co dành cho người đi bộ — chính là khoảng không gian mà họa sĩ Đoàn Nguyên thường chọn để thả lỏng tâm trí sau những giờ miệt mài bên cọ vẽ, tìm kiếm sự bình an từ thiên nhiên. Có lần anh tâm sự, sâu trong này có một ao sen tuyệt đẹp, nhiều hôm anh ra thưởng rượu rồi ngủ quên lúc nào không hay. Tôi thầm nghĩ, một nơi có thể giữ chân một người nghệ sĩ giàu trí tuệ cảm xúc như anh, hẳn phải mang một vẻ đẹp thoát tục.
Lấy lời dặn của anh làm kim chỉ nam, tôi cố tình để chiếc xe dẫn lối vào những con đường mòn, ôm hy vọng tìm kiếm một điều gì đó mới mẻ cho tâm hồn đang trống rỗng. Những lối đi uốn lượn buộc tôi phải len lỏi như một nghệ sĩ xiếc thực thụ, cố gắng đi tìm cái “riêng” giữa hai người tri kỷ. Càng đi sâu, một vùng trời bao la khác lại mở ra. Phóng tầm mắt ra xa, tôi chỉ thấy những luống rau ẩn mình dưới lớp lưới chống côn trùng. Tuyệt nhiên, không có dấu tích nào của ao sen. Một vài chú chó địa phương chạy lăng xăng theo sau, ánh mắt dò xét như nhìn một thực thể lạ vừa xâm nhập vào lãnh địa của chúng. Tôi khẽ đưa tay chào, chúng liền dừng lại, không đuổi theo nữa.
Ao sen không có ở đây. Có lẽ anh đã đi theo một hướng khác.
Tôi quay đầu xe trở lại căn nhà cũ. Để đánh thức thực tại, tôi bấm máy gọi anh. Tiếng chuông reo vang vọng từ tận sâu trong nhà ra đến ngõ. Tôi chặc lưỡi cười thầm: “À, thì ra lão hâm này đang ngủ trưa.” Đầu dây bên kia bắt máy, âm thanh ngái ngủ cất lên cắt ngang bầu không gian tịch mịch: “Alo, alo?”. Tôi nói vọng vào: “Em đây, em Hoài đây!”. Anh “à” lên một tiếng nhận ra người quen rồi cúp máy, ra mở cửa. Ngay khoảnh khắc đó, “đội quân tiếng ve” ồn ã trong tâm tưởng tôi bỗng biến mất tự hồi nào không hay. Tâm trí tôi từ trạng thái dong duổi tìm cầu bên ngoài bỗng đứng yên, định tĩnh chờ đợi một cái gật đầu, một ngụm nước mát sau chặng đường dài đầy nắng gió.
Cánh cửa sắt kéo ra, phát ra tiếng “kít” kéo dài, vang vọng rõ mồn một giữa không gian an bình của trưa hè. Đối với anh Nguyên — người họa sĩ tri kỷ, cuộc viếng thăm bất ngờ của một người bạn vào giờ này có lẽ là một niềm duyên khởi đáng trân trọng. Bước ra với gương mặt còn ngái ngủ, anh trầm giọng: “À… em hả. Anh mới vừa về, đang ngủ trưa.” Nhìn dáng vẻ ấy, tâm thức tôi thoáng chút bịn rịn, tự trách mình đã đường đột làm phiền giờ nghỉ của anh. Tôi vội xua tay phân trần, cố tìm một lý do ngoại cảnh để biện hộ cho sự xuất hiện của mình: “Em tiện đường có chút công việc nên ghé ngang qua thôi anh.” Anh mỉm cười, đón nhận sự hiện diện của tôi bằng cách mở rộng cửa để tôi dắt xe vào nhà.
Trước mắt tôi, một hiện thể ngổn ngang hút trọn tầm mắt bởi những vật dụng bày biện hai bên sân. Từng lớp bụi bám trên bề mặt những tấm gỗ như chất hút ẩm tự nhiên, những lốp bánh xe bỏ đi cùng muôn vàn mảnh gạch gốm — thứ chất liệu anh dùng để phối màu — nằm lặng yên tạo nên một mớ hỗn loạn có trự tự của tư duy nghệ thuật. Giữa không gian ấy, một linh hồn mới xuất hiện được đặt ngay ngắn dưới sân: chiếc xe đạp đua tốc độ màu đen. Tuy đã cũ, nhưng độ bóng sáng của khung xe vẫn hắt lên một vệt rọi thẳng vào mắt tôi như muốn kết thân với một người bạn mới. Thân xe mỏng manh với cặp bánh lớn lướt nhanh xé gió, có lẽ là phương tiện để anh tái tạo lại thể lực sau những đêm dài sáng tác. Ngay kế bên là một chậu cây cảnh bị vỡ một mảnh, đất đá bên trong khô cằn do đã lâu chủ nhân không đoái hoài đến. Ấy vậy mà, nó vẫn hiển hiện đầy kiêu hãnh và tươi cười với tôi, một sự sống mãnh liệt vượt qua bao thăng trầm bỏ quên. Dù có những lúc anh Nguyên không ý thức được sự hiện diện của thành viên này trong nhà, nó vẫn bám víu, không chịu rời xa thực tại. Chậu cây như nhắc nhở tôi một điều: dù cuộc đời có khó khăn, thiếu thốn hay bần cùng đến đâu, ta vẫn phải tươi cười bằng chính sự tồn tại nguyên bản của mình. Tôi thầm biết ơn cái duyên ngày hôm nay đã dẫn lối mình trúng vào căn nhà của người họa sĩ này, để được chiêm ngưỡng một minh chứng kiến tạo cho sự tồn tại vĩ đại mà không cần nằm trong ý thức của bất kỳ ai.
Chúng tôi ngồi đối ẩm, vừa thong thả uống trà vừa tâm tình chuyện cũ. Bộ ấm trà anh dùng có hình dáng rất kỳ lạ. Đó là loại gốm đất nung thô mộc được làm hoàn toàn bằng tay, vắng bóng thứ gốm sứ trắng loáng từ những dây chuyền công nghiệp. Từng đường nét trên dáng ấm đều in dấu vết của những ngón tay nghệ thuật. Là một người nghệ sĩ, anh luôn tìm thấy sự cộng hưởng linh hồn trong những tác phẩm thủ công chịu sự tác động từ bàn tay con người như thế. Bình trà chỉ nhỏ bằng nắm tay, nhưng dường như chứa đựng cả tâm tư của người làm ra nó, của những người bạn từng ngồi đây, và của cả tôi nữa.
Neo theo hơi thở đi qua cuống phổi, anh nhẹ nhàng rót dòng trà ấm nóng rồi trao tận tay tôi, giọng trầm ấm: “Em uống đi.”
Tôi đưa hai tay cung kính đón lấy chén trà anh mời. Chiếc chén nhỏ nhắn, cuộn tròn tinh tế như một chú ốc bươu. Lạ thay, dù làn khói bốc lên nghi ngút nhưng khi chạm vào thành gốm, tay tôi không hề cảm thấy nóng rát mà chỉ nhận về một sự ấm áp vừa vặn. Tôi thầm nghĩ, người nặn ra chiếc chén này hẳn phải là một bậc nghệ nhân đại định. Trải qua bao vòng lặp của ý thức, họ đã chắt lọc tinh túy của vạn vật để khai sinh một hình hài mới. Từ mảnh đất nung vốn vô tri không sự sống, giờ đây qua lửa đỏ gạch gốm, nó đã tái sinh thành những thực thể sống động, thành người bạn đồng hành đưa lối cho hai tâm hồn hòa quyện. Chén trà vượt ngoài công năng vật lý thông thường, nó hóa thành phương tiện tối thượng giúp chúng tôi gắn kết với nhau sâu sắc hơn.
Ghé môi thẩm trà luồng nước trà ấm chạy từ cổ họng xuống dạ dày, từng khắc một được ghi lại sâu sắc trong tâm trí. Sau khi hồi đầu tiên đã đến đích, tôi bắt kịp chút dư vị còn sót lại bằng cách mím chặt miệng, các cơ mặt siết lại tạo một khoảng lặng trống rỗng trong khoang họng. Chính cái khoảnh khắc căng cơ ấy đã đẩy hai vệt má lúm đồng tiền của tôi lõm sâu xuống — cái nét duyên từ thuở nhỏ ai nhìn cũng khen, thứ mà đôi khi tôi vẫn cố tình làm hiện rõ để thấy mình ưa nhìn. Nhưng lúc này, dưới sức ép dứt khoát của gốc lưỡi dồn toàn bộ dịch trà lao mạnh qua cuống họng, hai vệt má lúm sâu ấy không còn là để làm dáng, mà là dấu vết của sự tập trung tuyệt đối. Tôi đón nhận tách trà bằng tất cả sự trọn vẹn ở thân thể để không một giọt tỉnh thức nào bị rơi rụng. Người ta thường uống trà bằng môi bằng lưỡi, nhưng tôi muốn uống bằng cả sự tận cùng của họng và cả linh hồn từ hương trà. Sau nhịp thở bốn giây để lấy những giọt hương cuối cùng vào vách trên mũi, hương trà chạy dọc hai bên thành mũi, đưa thẳng vào phần thùy trước của trán. Cái nhấp môi ban đầu chỉ là cái chạm nhị nguyên — có trà và có tôi. Nhưng khi đi qua cái siết chặt của cơ mặt, trôi tuột vào trong, đó là lúc trà và tôi hòa làm một. Khi vùng cổ họng thả lỏng, hai hõm má giãn ra, cái buông thư thanh tịnh của hậu vị bắt đầu nở hoa trong tĩnh lặng.
Hít một hơi thật sâu để thu trọn thực tại vào lồng ngực xoa dịu tâm trí và mở ra một khoảng không an yên, định tĩnh giữa cái nắng trưa hè. Thức nước đặc biệt anh dành đãi tôi hoàn toàn vắng bóng vị đắng chát của những thói quen cũ mà tôi hay uống. Nhìn thấy nét tò mò và suy tư hiển hiện trên mặt tôi, anh mỉm cười ôn tồn giải thích: “Đây là loại trà từ một người bạn đi Nhật mua về tặng anh, nó bắt nguồn từ xứ sở hoa anh đào, thuộc về dòng trà đạo Nhật Bản”. Cái hồn của trà và cái tình của người như gột rửa vòm họng tôi nhẹ bẫng, cuốn trôi đi mọi bọt bèo tạp niệm tồn đọng. Để rồi thực tại đọng lại là một dư vị thanh tao, một làn hương ngọt hậu cứ ngân dài, hiển hiện rõ rệt mỗi khi tôi khẽ nuốt làn hương. Anh còn bảo: “Em uống trà này vào, sau đó uống nước lọc sẽ thấy vị ngọt, nên lúc nãy anh cố tình lấy chai nước suối ra đây để em thưởng thức trọn vẹn hương vị gốc trà“. Tôi nhoẻn miệng cười với anh. Sau khi uống ngụm nước lọc, nơi cuống họng tôi dâng lên một thứ hương ngọt thoang thoảng, dịu nhẹ. Lời giải thích của anh lúc này như mở ra một tri thức mới, giúp tôi thấu hiểu trọn vẹn dòng chảy của hương vị đang hiện hữu trong mình đến từ đâu.
Chúng tôi tiếp tục hàn huyên, hỏi thăm nhau. Phần lớn câu chuyện không chạm đến chủ đề gia đình hay người thân, mà xuất phát từ hai hệ quy chiếu đối lập, tách biệt giữa một người họa sĩ và TÔI. Tôi biết anh khá mơ hồ và luôn mang những góc khuất riêng. Anh từng chia sẻ về thế giới kỷ nguyên trước của mình — anh từ đâu đến và tại sao lại hiện diện ở đây. Vùng đất của những thợ vẽ chính là nơi anh chọn để sống chết với đời. Anh muốn mang đến cho thế giới này một đời sống trọn vẹn, thổi hồn vào những ‘đứa con’ sắc màu để định hình thế giới trong tâm lẫn thế giới bên ngoài. Qua những đường nét ảo ảnh — không phải rồng, không phải rắn, chẳng phải sương hay làn gió — vạn vật hiện lên còn tùy thuộc vào tâm trạng của người nghiệm tranh. Linh hồn của bức tranh thay đổi theo từng vị trí, từng thời gian, ban tặng cho người thưởng ngoạn một linh hồn riêng mang màu sắc cá biệt. Đó có thể là màu vàng, màu đỏ, hay màu xanh, hiện lên từ chính cách nhìn của mỗi tầng tâm thức.
Đặt chén trà trên tay xuống yên vị trên bàn, một thứ ánh sáng hút hồn tôi từ làn da mịn màng, bóng sáng trên khuôn mặt anh. Chắc hẳn ngoài kia có bao vị nữ giới phải thèm ưa và ganh tị với anh họa sĩ ‘bôi tranh’ này. Có lẽ chính những suy nghĩ trẻ thơ đã giúp anh ngăn sinh những tế bào già cỗi, giữ cho làn da luôn đẹp và sáng. Sự tham sướng làm người đời đau khổ, còn anh giữ trọn sự khổ hạnh để tìm đến cái sung sướng được thưởng ngoạn cực lạc bình yên ở cõi dục. Trần gian anh trú ngụ bằng thứ vật chất tầm thường, cả trong ý nghĩ, giúp gốc tế bào được nuôi dưỡng thành những cổ thụ tế bào — với anh không có già. Anh nhìn đời và sống thật như một đứa trẻ con lớn xác. Anh khác biệt ở chỗ: người ta lớn tuổi là già, còn anh lớn tuổi là trẻ con. Lúc người thường tỉnh họ sáng tạo, còn lúc anh say men nồng lại là lúc anh tỉnh thức — và những tác phẩm ra đời trong chính khoảnh khắc tỉnh thức ấy. Men say chỉ là thứ dưỡng chất kết tinh từ tạo hóa cấy vào ý tỉnh của anh, để biệt tạo ra những kiệt tác bất khả trên đời này — không giống ai, không cần đủ, chỉ cần vui, cần tự do. Đó là cõi tranh anh kiến tạo cho cuộc đời này.
Lúc anh thưởng rượu không phải để say, mà để anh tỉnh táo nhất. Nó làm anh sạch sẽ nhất để kiến tạo nên những màu sắc bay bổng không logic, không định nghĩa — một thứ mơ hồ ảnh ảo trong men say tỉnh để hòa quyện thành một kiệt phẩm TỈNH. Tranh anh vẽ tất cả màu sắc quy về ánh sáng vàng. Có lẽ ánh sáng Phật pháp sống dậy khi thứ men ấy làm trôi đi ý niệm đời thực, để anh mù trong thế giới thực tại rồi mở ra thứ ánh sáng vàng mạnh mẽ nhất. Từng đường nét bút họa mang đậm sắc vàng điểm nhiều ánh sáng nhất — có lẽ là ánh hào quang từ Phật pháp mà anh chỉ thấy được khi đang mù trong thế giới thực tại, để được sáng trong thế giới tâm trí. Từ đó, những bức tranh ra đời với một loại ánh sáng biệt tích. Chuỗi tiến trình từ lúc men ngấm vào não cho đến khi chất men bắt đầu tan biến chính là hành trình đi sâu vào tâm thức sáng tạo nhất, để anh kết tinh nên những tác phẩm bất hủ trong những cơn say.
Chúng tôi bước vào cuộc đàm thoại về bản thể và mật mã triết mỹ, nơi anh đóng vai trò là người thông diễn, khơi mở những tầng nghĩa vô hình ẩn sau thế giới sắc màu. Giá trị của sắc màu và ánh sáng trong tác phẩm được anh giải mã một cách đơn giản, dễ hiểu qua lăng kính của trải nghiệm. Anh nói: “Việc định giá một bức họa thực ra rất đơn giản, không phải cứ là tranh thì sẽ vô giá. Bức tranh do họa sĩ sáng tác luôn có một mức giá cơ sở”. Anh giúp tôi liên tưởng đến thực trạng của nền kinh tế đầu tư bất động sản bằng lời giải thích tiếp theo: “Điều này cũng giống như việc đầu tư bất động sản. Những nhà đầu tư nhạy bén sẽ chọn mua đất ở những khu vực chưa hình thành, hoặc sắp quy hoạch trong tương lai — chính khoảng trống chưa định hình ấy mới chứa đựng tiềm năng tăng giá mạnh mẽ. Đến khi mọi cơ sở hạ tầng đã hoàn thiện, giá trị của nó chạm trần, biên độ sinh trưởng tự khắc sẽ dừng lại. Nhiều người mua tranh về để bán lại nhưng không nhìn thấu được giá trị tương lai nên thường nhận về thất bại hoặc bán lỗ. Họ giống như những người mua nhà ở các khu dân cư đã định hình, hay ngay tại vùng trung tâm Quận 1 Sài Gòn phồn hoa. Lúc bán ra, thứ họ nhận lại có khi là sự thua lỗ, bởi mọi thứ đã hoàn thiện xong, không còn khoảng trống nào cho sự tăng trưởng nữa.”
Qua kết quả thông giản ấy, tôi bóc tách thêm được một tầng tri thức nữa ở anh — sự am hiểu sâu sắc về kinh tế thị trường và giá trị thực. Nhiều nhà đầu tư ngoài kia thường bị lòng tham cuốn vào những ảo tưởng, họ ngỡ rằng cứ là tranh thì càng sở hữu sẽ càng có giá cao, giúp họ nhân hai, nhân ba tài sản. Nhưng thực chất, họ chưa từng chạm đến khái niệm về giá trị đỉnh. Anh giải thích thêm: “Khi một tác phẩm đã đạt đỉnh rồi, vẫn có trường hợp giá trị tăng vượt mốc. Đó là khi có một ai đó nghiên cứu tầng sâu và phát hiện ra một điều đặc biệt tiềm ẩn bên trong, lúc đó bức tranh mới thực sự bước vào một vùng định giá mới. Còn những tác phẩm thiếu đi chiều sâu đa lớp, vĩnh viễn khó chạm được tới đỉnh cao.”
Tôi mở nghĩa dùng chính lời ẩn dụ này để bóc thêm về hiện tượng “giá trị trong giá trị”. Hãy tưởng tượng một bức tranh được ai đó mua về hay được tặng, bỗng một ngày đẹp trời, có người bạn đến chơi nhà và phát hiện ra chữ ký thẳng tắp, gói gọn nơi góc dưới tranh — chữ ký của họa sĩ Đoàn Nguyên. Người bạn liền giải thích cho vị gia chủ biết về lai lịch của bức tranh. “Anh Đoàn Nguyên là ai?” — sự ngây ngô của vị gia chủ buộc người bạn khách phải mở rộng tầng nghĩa. Rằng người họa sĩ này là một hiện tượng cực kỳ hiếm có trên đất nước Việt Nam. Anh đã thoát ly khỏi thực tại để truyền hồn vào những tác phẩm kinh điển; một người mê trong cơn say nhưng lại phóng tác theo chiều hướng không định nghĩa, không logic, không thực. Những bức tranh ấy không được tạo ra lúc tỉnh táo tầm thường, chúng sinh ra trong ảo giác — khoảnh khắc mà sự tỉnh thức tối cao kết hợp với trí tuệ của một con người già dặn về trải nghiệm nhưng lại hồn nhiên như một đứa trẻ.
Lúc này, vị gia chủ mới ồ lên thấu suốt. Cái “hiếm” của người họa sĩ vô tình làm tăng vọt giá trị cho kẻ sở hữu. Từ đó, vị gia chủ đi đâu cũng kể về bức tranh. Đã có nhiều người tìm đến trả giá rất cao nhưng anh quyết không bán, bởi anh biết, những con số ấy vẫn chưa tương xứng với giá trị thật. Câu chuyện liên tưởng này chính là chiếc chìa khóa giúp tôi hiểu rõ về bản chất của “Giá trị vô tác” — thứ giá trị không do con người cố tình tạo tác, mà tự thân nó hiển lộ khi gặp đúng tâm thức đồng điệu.
Tôi nhớ lại khoảnh khắc khi anh giải nghĩa về những tầng sâu ấy — gương mặt anh đột ngột trở nên nghiêm túc đến lạ kỳ, một sự chuyển dịch tĩnh lặng đối lập hoàn toàn với điệu cười “khậc khậc” vui đùa, phóng khoáng thường ngày. Có lẽ trong sâu thẳm con người nghệ sĩ ấy đang mang một nỗi niềm trĩu nặng, một lời nhắc nhở thầm lặng gửi đến thế giới xô bồ ngoài kia: hãy nhìn thấu bức tranh bằng đôi mắt của tâm thức, bởi bản thân mỗi bức tranh chính là đôi mắt của người nghệ sĩ. Khi một ai đó nhìn vào tác phẩm, nghĩa là họ đang nhìn thẳng vào nhãn quan của người đã họa nên kiệt tác đó một cách thông sáng, chứ không phải chỉ săm soi vào những con số hay giá trị trao đổi của tiền bạc. Linh hồn ẩn hiện sau từng đường nét chính là đôi mắt của người tạo tác — một thứ nghệ thuật nghiêm túc, thiên về sự hưởng thụ tâm linh thuần khiết chứ không phải món hàng rẻ tiền để mua bán qua tay. Anh đang nhắc nhở tôi, và có lẽ nhắc nhở cả cuộc đời, qua nét mặt vô hồn nhưng đầy tôn nghiêm lúc ấy: tranh là để thưởng thức, để đồng điệu — tuyệt đối không phải là một vật phẩm sinh lời.
Một lần nữa, anh bóc tách thêm một lớp nghĩa tiếp theo bằng lời bộc bạch: “Tranh cũng vậy. Khi một tác phẩm đã được đưa lên sàn đấu giá và gõ đủ ba tiếng búa — nghĩa là mức giá của nó khó có thể tăng thêm nữa. Người mua mang về lúc này là với mục đích thu giữ linh hồn để chiêm ngưỡng. Nếu sau này chủ sở hữu có bán lại, giá trị của nó cũng vĩnh viễn không thể tăng trưởng phi mã như lúc bức tranh còn mới và chưa ai biết đến. Người vẽ tranh, xét cho cùng, cũng giống như người nông dân cần mẫn lao động. Họ mất nhiều thời gian, công sức và đổ cả tài sản vào đó. Họ tích lũy từng giây phút, từng ngày, từng tháng, hay thậm chí vài năm để hoàn thiện tác phẩm — mọi giá trị sống đều được dồn nén, cô đặc bên trong kiệt phẩm. Nếu một nhà đầu tư thực sự thông tuệ về kinh tế học hay chu kỳ giá trị, họ sẽ chọn thời điểm sơ khai của tác phẩm — nghĩa là tìm đến tận gốc người nông dân để mua được với một mức giá hợp lý nhất.”Anh dừng lại một nhịp, như để những lời nói ngấm sâu vào vùng ý thức của tôi rồi mới tiếp: “Một bức tranh chứa đựng càng nhiều sự bí ẩn và chiều sâu đa lớp thì giá trị của nó càng cao, nhất là khi có sự nhập cuộc và khám phá của giới chuyên gia. Những người kinh doanh tranh nếu thiếu đi sự thấu hiểu cốt tủy này, việc giao thương thường sẽ nhận về thua lỗ. Khi tiếng búa đấu giá vang lên — nghĩa là mọi giá trị của bức tranh đó gần như đã chạm đỉnh rồi.”Lời dạy của anh về bản chất của giá trị đến đó là khép lại, để lại trong tôi một khoảng trống im lìm của sự thấu suốt.
Để không làm mất đi nhịp điệu trôi chảy của dòng cảm xúc lúc này, tôi hỏi thêm: “Anh giúp em giải nghĩa, tại sao có những bức tranh khi nhìn vào, em lại thấy nó cứ đơ cứng làm sao?”. Tôi cầm ngay một lọ kẹo bạc hà ở ngay trước mặt trên bàn, đưa lên để lấy nó làm một hình ảnh thực tế, rồi đặt câu hỏi: “Giống như chiếc hộp này, có người vẽ vào tranh em thấy không đẹp, nhưng có người vẽ vào em lại thấy hút hồn — lý do tại sao vậy anh?”.Anh ôn tồn giải thích tiếp: “Tranh phải có cái hồn bên trong mới thực sự là tranh. Khi họa sĩ đặt bút vẽ, họ phải thổi sự sống vào vật thể. Nghĩa là từng chi tiết được đưa vào tranh đều phải mang một linh hồn riêng, khiến vật thể đó như đang sống. Người nhìn vào tranh, họ sẽ thấy những linh hồn đang vận động, chuyển dịch qua từng động tác, và cả nhịp thở ẩn hiện trong tầng ánh sáng có độ đậm sâu.”Không để mất một nhịp, anh đưa tay ra bắt lấy ống thuốc lào trên bàn — thứ đạo cụ dạy học từ những vật dụng thường nhật của anh. Lọ kẹo bạc hà và ống điếu thuốc lào lúc này tựa như hai loại vũ khí của hai chiến binh, được dùng làm vật tương tác để tạo ra một trận đồ không đối đầu, mà hòa quyện thành một nhịp nhằm giải nghĩa cho đa tầng tri giác và linh hồn. Anh vừa nói vừa đưa ống điếu thuốc lào lên miêu tả, lấy ví dụ ngay trên vật thể ấy để cắt nghĩa thế nào là sự sống: “Em nhìn chiếc ống điếu này xem, cái bóng của nó cũng chính là nó. Ánh sáng phản chiếu hình ảnh của mình, hay gương mặt của mình ẩn hiện bên trong chiếc ống điếu — đó chính là cái hồn của vật thể.”Anh xoay nhẹ ống điếu, giọng trầm xuống: “Một người vẽ tranh chỉ để kiếm tiền sẽ không bao giờ thổi được hồn vào tác phẩm. Em tưởng tượng xem, khi họ vẽ một bông hoa hồng, ai nhìn vào cũng nhận ra ngay đó là hoa hồng, rất dễ thấy. Nhưng để làm cho bông hoa hồng ấy thực sự có hơi thở, có sự sống — đó mới gọi là nghệ thuật. Họa sĩ hơn nhau ở cái tài thổi hồn vào bức tranh, khiến từng vật thể bên trong như đang thở và sống động như ngoài đời thực. Khi người nghiệm tranh ngắm nhìn, thực chất họ đang đối thoại với những linh hồn thật. Không dùng lời nói, họ dùng ánh mắt để cảm thụ sự sống qua ánh sáng và sắc màu. Tại sao người ta nhìn vào một bức họa — rõ ràng bức tranh không hề tạo ra tiếng động, không tạo ra cơn mưa ướt đẫm con đường, hay những làn khói sương u uẩn, không tự nói lên nỗi buồn đượm sâu thẳm lòng người hay những lời kể chuyện vui buồn — đó chính là cái Tĩnh. Khi hồn tranh sống dậy, đường nét trong tranh tuy tĩnh, nhưng nếu gặp được tri kỷ, mọi đường nét và ánh sáng sẽ trở thành Động. Nó chỉ thực sự sống khi đối diện với nó là một tâm thức tri kỷ — có cả tình yêu, và có cả nỗi hận thù sâu thẳm. Người đối diện mang tâm cảnh gì, tranh sẽ hiển lộ bản chất thật của linh hồn đó.
Người ta thường nghĩ anh ít ra ngoài, ít tiếp xúc với xã hội thì sẽ chẳng hiểu biết gì nhiều — rằng anh chỉ có mỗi tài vẽ tranh, còn những thứ khác đều mù tịt. Họ chê tranh anh thua kém những họa sĩ trên thế giới, họ đặt anh lên bàn cân để so sánh với người này, người nọ. Nhưng với tôi, anh là một người tỉnh thức — một người chủ động chọn cách tách ra khỏi đám đông để chiêm nghiệm cuộc đời. Khi tự cô lập mình khỏi thế giới xô bồ, anh trở thành một người quan sát vĩ đại, nhìn thấu mọi tâm can. Anh mượn cơn say để nhìn đời trong tĩnh lặng. Giữa chốn phố thị náo nhiệt, anh cô đơn, nhưng anh lại sở hữu một xã hội của riêng mình — một tiểu xã hội tĩnh lặng với ao sen, những bụi cỏ thơm, có cả nắng và gió. Đó là một thế giới không phán xét bề ngoài, nơi vạn vật hiển hiện như chính bản thể nguyên bản của chúng, không vướng bận chút bản ngã xa hoa.
Tầm hiểu biết của anh vô cùng sâu sắc. Anh thấu hiểu về con người và nhân tình thế thái ở tầng tri thức tối cao, chứ không phải cứ sống biệt lập với cộng đồng là vô tri như người đời lầm tưởng. Đó chỉ là nhận định thiển cận của những ai chưa từng thực sự hiểu về anh Đoàn Nguyên. Để thấu cảm được anh, bạn phải là kẻ từng nếm trải cảm giác cô đơn cùng cực ngay giữa chốn đông người.
Sự cô đơn của anh là hoàn toàn có thật. Đó là cái giá phải trả của một tư duy tỉnh thức khi chấp nhận sống giữa một đô thị năng động, náo nhiệt như Sài Gòn. Ở một thành phố mà nhịp sống bị cuốn phăng theo vòng xoáy của tiền tài, sự hào nhoáng và những vỏ bọc giả tạo, việc bạn cảm thấy lạc lõng khi đi siêu thị, vào quán cà phê, hay tham gia các hội nhóm đông người là điều hiển nhiên. Nhưng anh là một bản thể có linh hồn tích cực. Anh bước đến với cuộc đời này bởi anh đã hiểu quá rõ về một đời sống xã hội bị bủa vây bởi những tiếng cười hạnh phúc giả tạo, sự chóng vánh của những cái bắt tay trước mặt nhưng đầy rẫy hiểm họa khuất lấp bên trong từng cá thể.
Anh cũng như tôi, thế giới của chúng ta vốn là một, nhưng con đường chúng ta đi lại hoàn toàn khác biệt. Chúng ta tưởng mình đang thức nhưng thực ra đang ngủ, còn anh thì đã tỉnh thức từ lâu. Anh đi trước chúng ta một bước để tiến về phía trước, trong khi chúng ta tụt lùi ở phía sau nhưng lại ngạo mạn nghĩ mình hiện đại và thông sáng. Chúng ta đang tự giam mình trong bóng tối của đời sống này, còn anh đã bước ra vùng ánh sáng — và con đường anh đi sẽ còn rực rỡ hơn nữa, vì ngọn lửa tỉnh và thức đã được thắp lên trong anh từ lâu lắm rồi.
Anh là một dũng sĩ dám đơn thương độc mã đối đầu với Tham – Sân – Si để đấu tranh cho sự tự do tuyệt đối của tâm hồn. Trong khi chúng ta hiển hiện trên thế giới này với tâm thế mải miết chạy đua với bóng tối, thì anh như một người hùng đứng trên đỉnh cao, lặng lẽ chiêm nghiệm những kẻ đang cười đùa, coi rẻ những ngã rẽ không theo số đông ngoài kia. Thế giới này không phải cứ muốn nhìn rõ bản chất bên trong là dễ. Để có được sự thông sáng ngày hôm nay, anh đã phải trả giá bằng biết bao lần ngã đau — nhưng sau những cú ngã xé lòng ấy, anh vẫn kiêu hãnh bước đi, để tìm đến bến bờ tự do đích thực như ngày hôm nay.
Tách biệt khỏi những định kiến thiển cận của số đông, anh quay về ẩn trú trong hai tình yêu nguyên bản: tình yêu xứ sở và thế giới của những đứa trẻ. Anh là một tế bào được hình thành và nuôi dưỡng từ cội nguồn đất Việt. Những ý niệm thoát trần trong tư duy của anh vô tình đánh thức trong tôi một ngộ nhận sâu sắc — rằng anh là một người yêu nước hết mực.
Những năm tháng nằm trong bộ khung của quân ngũ, anh là người lính cầm bút. Những bức áp-phích cổ động thời bấy giờ đều do chính tay anh tạo tác. Nằm trong guồng quay của một bộ máy, anh thấu hiểu từng chiếc bánh răng vận hành; chính sự thầm lặng trong kỷ luật quân trường đã giúp anh chạm thấu tâm tư, tình cảm của những con người đang ngày đêm bảo vệ bờ cõi. Nơi chiến trường, người lính ra trận với cây súng và nhành hoa trên vai — những con người sẵn sàng quên mình vì sự bình yên của giang sơn. Còn anh, anh là người chiến sĩ giữa đời thực. Bút vẽ là súng, là hoa; mực loang là đạn, là chất kết dính linh thiêng giữa cuộc đời và nghệ thuật.
Những bức họa của anh luôn hướng về đất nước và người lính. Đó là hình ảnh người chiến sĩ mình trần trong mưa bão, gánh vác trên vai trọng trách bảo vệ đất trời giữa giông tố gào thét, che chở cho những người dân lành đang thất kinh dưới làn mưa tầm tã. Qua nét cọ đầy xúc động của người họa sĩ, hình ảnh anh bộ đội chở che cho đứa trẻ thơ giữa thiên tai hiện lên thật kiên cường. Đó chính là biểu tượng của sự bất khuất, không bao giờ đầu hàng trước nghịch cảnh để giữ gìn sự bình yên cho xứ sở. Sau khi xuất ngũ, anh lập tức ‘tái ngũ’ vào thế giới của hội họa — tự kiến tạo nên những chiến trường của riêng mình để tiếp tục cống hiến. Anh nâng tầm sứ mệnh bảo vệ Tổ quốc không phải bằng súng đạn, mà bằng chính hồn họa của mình.
Anh yêu những đứa trẻ, bởi chúng chính là thuở sơ khai nguyên bản nhất của thế giới thực. Anh mải miết tìm kiếm những bản thể cơ sở của sự minh bạch — và nơi tâm hồn của một đứa trẻ chính là minh chứng rõ ràng nhất cho bản tính con người anh. Đi giữa cuộc đời bạo biện và loạn lạc, những sóng gió ấy không làm thay đổi tính cách của anh, mà ngược lại, nó gọt giũa anh trở thành một con người thông hanh, thấu suốt khi anh biết trân trọng và yêu quý những đứa trẻ sơ khởi. Anh chính là mối liên hệ kỳ diệu giữa sự già đời, trải nghiệm với nét thanh khiết, non nớt của tâm hồn con người. Sự trộn lẫn giữa những vết thương đời với nét ngây thơ ấy đã tự động trẻ hóa tâm thức anh, tạo nên một cốt cách vừa thanh vừa đậm như hiện tại. Từ một họa sĩ ẩn dật, siêu thực, anh lập tức hiện lên là một công dân có trách nhiệm và một tâm hồn mộc mạc. Sự kết hợp giữa “yêu nước” và “thích trẻ con” cho thấy tình yêu của anh luôn hướng về những giá trị nguyên bản hiện thực và cả tương lai.
Anh hào hứng chia sẻ, mấy ngày nay mình tự nguyện dự phần vào nhịp sống thường nhật bằng nhiệm vụ đưa đón đứa cháu nhỏ đi học; thấy cháu thích đi bơi, anh lại tự tay dẫn đi. Ở cạnh trẻ nhỏ, anh thấy tâm hồn mình như được gột rửa và trẻ lại. Anh yêu vô cùng những suy nghĩ thẳng thắn, thật thà vô tư của chúng — thứ thế giới tinh khôi nguyên bản không có chỗ cho sự dối lừa. Ở cạnh trẻ con, anh như tìm lại được bản thể sơ sinh của chính mình — một tâm thức vô ngã, chưa bị vấy bẩn bởi các lớp mặt nạ xã hội hóa. Anh yêu cái trực diện thẳng thắn, cái thật thà không tính toán của chúng. Đó là một hệ quy chiếu chân thật đến tuyệt đối: khi ta trao viên kẹo, đứa trẻ thích thì đón nhận, không thích thì từ chối mà chẳng cần kiêng dè. Chúng sống đúng với bản năng nguyên bản, chứ không như người lớn ngoài kia — những kẻ quanh năm mỏi mệt sống giả tạo sau những chiếc vỏ bọc nặng nề.
Bằng lăng kính của một người quan sát thông sáng, anh bóc tách sự tha hóa của con người trong xã hội hiện đại qua những nghịch lý trào phúng. Đó là sự phân rã nhị nguyên giữa ước muốn bên trong và biểu hiện bên ngoài. Lấy ngay những nghịch lý đời thường ra làm ẩn dụ, anh thẳng thắn chia sẻ: “Giống như có những người, bên trong lòng thì thèm khát nhậu nhẹt nhưng bên ngoài lại cố tỏ vẻ thanh cao, quý phái; hoặc ngược lại, trong lòng chẳng hề thích uống nhưng ngoài mặt vẫn cứ gượng ép cụng ly để đổi lấy sự thừa nhận của đám đông. Đỉnh cao của vở kịch ảo ảnh ấy là những quần thể gia đình bên trong thì rạn nứt, cãi vã triền miên, gia đạo bất ổn, nhưng hễ bước chân ra đường là lập tức ngụy trang bằng thứ nước hoa thơm phức, quần áo chỉnh tề, ăn nói đạo mạo — để rồi cuối năm, họ vẫn được phong tặng danh hiệu ‘Gia đình văn hóa’. Tất cả chỉ là những thực tại ảo, những hạnh phúc chóng vánh được xây dựng trên sự dối lừa chính mình và tha nhân.”
Nói xong câu ấy, cả anh và tôi cùng cười khà khà, rồi anh vỗ tay vào đùi bộp bộp — cái điệu bộ khoái chí của một bậc tri giả vừa bóc trần một trò hề của thế gian, một hành động giải phóng năng lượng đầy dứt khoát của một dũng sĩ vừa lột trần chiếc mặt nạ của thời đại. Tiếng cười ấy không mang tâm sân hận hay chế giễu, mà là tiếng cười của sự chứng ngộ tối hậu — tiếng cười khi người ta nhìn thấu mọi ảo ảnh nhưng chọn cách bao dung với nó. Tiếng cười của chúng tôi vang vọng, lan rộng như hòa cùng cả đất trời. Tiếng cười sảng khoái ấy lập tức xua tan cái nóng hè oi ả. Giữa phòng trà tĩnh lặng, cả tôi và anh được một trận cười đã đời — một tiếng cười thông sáng, buông thư, một sự khoái chí tâm giao. Tiếng cười ấy giống như một ngụm nước lọc thanh mát làm trôi đi mọi sự cô đặc, khiến vùng thùy trước trán và toàn bộ cơ mặt đang căng siết bỗng chốc giãn ra, buông thư tuyệt đối trong vùng định tâm của thực tại, giúp mọi sự căng thẳng nơi tâm trí hoàn toàn tan biến vào hư không.
Tôi cũng trải lòng với anh: “Em hấp thụ thế giới ở con người mình để thấy bản chất nhân sinh. Ai sinh ra cũng là một ánh sáng từ Đức Tạo Hóa. Vầng sáng ấy soi rọi cho mỗi tia sáng tượng trưng cho một cá thể, kết nối họ với cõi gốc đạo. Có những vùng ánh sáng mạnh nhưng ngắn, có vùng ánh sáng dài nhưng thanh mảnh; mọi nguồn năng lượng vốn không đồng đều từ xuất phát điểm. Chính vì được hình thành từ gốc nhưng lại sống ở nhiều hệ quy chiếu thực thể khác nhau, con người tạo ra thứ ánh sáng không đồng nhất. Vì vậy, không ai bằng ai, không ai cao hơn hay thấp hơn. Điều quan trọng là phải nhìn nhận họ có đồng điệu với ta hay không. Nếu phù hợp, chúng ta cùng định hướng đi tới. Nếu không, chỉ cần bình tĩnh rồi chọn một ngã rẽ riêng mình.Mọi rào cản hay đánh giá chỉ là thứ sức mạnh yếu đuối từ tập tính bình sinh trong khảo cổ học xa xưa, đến nay vẫn tồn tại vì nó là gốc rễ của bản chất. Không thể xóa bỏ nó; thay vào đó, người nhận ra điều khác biệt sẽ rẽ hướng, còn người trong u tối vẫn tiếp tục kết giao để tạo ra một ý thức hệ mới — thứ làm chúng ta lầm tưởng họ hoàn hảo. Đứng ở góc độ này, ai muốn đi cùng hay chia rẽ thì lĩnh hội đó là một; bằng không, họ sẽ phải chịu sự đau đớn, dằn vặt mà người ta hay gọi là bị ức chế não, loạn thần. Họ không được dạy về bản ngã, vì những điều vô hình không thể tự nghiên cứu để hiểu mà phải trải qua khổ hạnh mới tìm thấy con đường. Không đúng không sai, không định nghĩa, không công thức. Đúng với ý nghĩ đúng, sai với ý nghĩ sai; bảo thủ cố chấp chỉ làm lạc loài và đau đớn vào tâm.Hãy chọn hướng đi phù phiếm hay hư ảo, điều đó tùy thuộc vào tần nhận thức của mỗi tế bào con người trong xã hội này. Họ không được học về sự thức tỉnh. Sống trong một môi trường như vậy buộc họ phải bắt chước theo số đông mà không có lối thoát, cũng chẳng có ai dạy họ cách thay đổi. Trong khu rừng xã hội, có những cây cổ thụ chiếm giữ tầng trên của vùng khoảng không trung lập nhưng tuổi thọ lại ngắn, và dưới cùng là những bụi cỏ. Xã hội loài người được phân hóa đúng theo chuẩn tự nhiên. Vốn dĩ tạo hóa đã đặt con người giữa muôn trùng vũ trụ; lòng tham hay sự ích kỷ đều do môi trường nhào nặn hoặc qua trải nghiệm đường đời mới hình thành, chứ không phải tự nhiên sinh ra đã có.”Đó là hệ quả tất yếu của sự vận động không ngừng nghỉ giữa vật chất và ý thức. Vật chất mới sinh ra sẽ tạo nên vô số ý thức mới ra đời, cuộn thành một vòng tròn xoắn ốc không bao giờ có điểm kết thúc.
Hồi trà cũng tan, anh đưa vội tay lấy điện thoại nhìn vào thời gian thấm thoắt trôi đi. Đó cũng là lúc anh báo hiệu chúng ta sẽ gặp lại nhau ở những ngày sắp tới. Hiểu ý anh, tôi khẽ lật điện thoại, màn hình đã hiển thị hơn 3 giờ 30 phút chiều. Anh khẽ rướn người tới, nói với tôi: “Hôm nay anh có công việc hệ trọng, anh phải đi làm nhiệm vụ đón đứa cháu đi học về rồi dẫn nó đi bơi”. Tôi mỉm cười thấu hiểu. Anh vốn thích trẻ con, vả lại hôm nay chúng tôi đàm đạo cũng đã đủ hết chuyện rồi. Tôi liền đáp: “À, giờ em cũng phải về thôi, vì từ đây chạy về nhà em cũng mất tầm một tiếng đồng hồ. Giờ anh đi thì em cũng xin phép anh ra về”.
Anh luôn miệng dặn tôi: “Lần sau nếu em có tới gặp anh mà thấy anh đóng cửa khóa là anh đi vắng rồi. Còn nếu thấy cửa không khóa là anh đang ở đâu gần đây thôi, hoặc anh đang ngủ trong nhà”. Anh nhắc đi nhắc lại vài lần câu nói ấy như không muốn chia tay người tri kỷ. Tôi rất vui vì được trò chuyện cùng anh — một tâm hồn trong trẻo như mặt hồ tĩnh lặng. Những gợn sóng lăn tăn không làm chúng tôi có cảm giác vồ vập; những tiếng nói, tiếng cười khe khẽ cứ thế làm từng mạch ý nghĩ tuôn trào. Mọi thứ nhẹ nhàng như một làn gió thoảng, nhưng lại cô đọng sâu sắc trong mỗi tâm hồn.
Hôm nay là một buổi nói chuyện thật vui, giúp cắt nghĩa vài điều trong thế sự nhân duyên. Chúng tôi chia tay, anh tiễn tôi ra tận cửa. Tôi bon bon chạy xe trên đường để đón những đứa trẻ của riêng tôi. Sự háo hức khi sắp được gặp lại những thiên bẩm bé nhỏ làm tôi vui mừng nhẩm thầm trong miệng suốt chặng đường về. Mỗi cuộc gặp gỡ quả thực là một chương hồi được khai sáng giữa hai linh hồn bừng tỉnh giữa đời hoa. Chúng tôi nói chuyện, chia sẻ những điều tưởng như không tưởng, không khoảng cách địa lý, không có giới hạn. Mọi chuyện đều có căn nguyên của nó. Tại sao chúng tôi lại có cơ duyên gặp gỡ? Đây chính là một hiện tượng của đất trời tạo hóa, để những tác nhân có cùng điện tích tự tìm đến và hòa lại với nhau theo một cách tự nhiên, không hề bó buộc. Mọi điều diễn ra dường như không theo một trật tự nào, nhưng lại là sự ngẫu nhiên hoàn hảo trong một thế giới vốn đã có trật tự.
Kết thúc.